đỉnh nhĩ
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Cấu trúc xây dựng dạng đập ngăn nước: "đỉnh nhĩ" chỉ một loại đập nhỏ hoặc đê phụ dùng để chắn nước, thường thấy trong các công trình thủy lợi cổ xưa.
- Vật cản nước nhân tạo: từ này mô tả một bức tường hoặc rào chắn được xây dựng để kiểm soát dòng chảy hoặc ngăn ngập lụt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người nông dân xưa thường dùng đỉnh nhĩ để giữ nước cho ruộng lúa. (Nông dân thời trước xây đập nhỏ để giữ nước tưới tiêu.)
- Các kỹ sư thời phong kiến đã thiết kế đỉnh nhĩ dọc theo sông Hồng. (Các kỹ sư thời xưa xây dựng đê phụ để chống lũ dọc sông Hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đỉnh nhĩ" trong văn bản lịch sử: thường xuất hiện trong các tài liệu về kỹ thuật thủy lợi cổ.
- Sách "Dư địa chí" có ghi chép về việc xây đỉnh nhĩ ở vùng đồng bằng Bắc Bộ. (Tài liệu cổ mô tả việc xây đập ngăn nước ở miền Bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Đập (danh từ): công trình ngăn nước hiện đại, đồng nghĩa gần với đỉnh nhĩ.
- Đập thủy điện được xây bằng bê tông cốt thép. (Công trình ngăn nước hiện đại dùng để phát điện.)
- Đê (danh từ): bờ đất hoặc tường dài chắn nước, lớn hơn đỉnh nhĩ.
- Đê sông Hồng bảo vệ hàng triệu người dân. (Bờ đê lớn chống lũ cho cả vùng.)
Từ đồng nghĩa
- Batardeau (từ mượn tiếng Pháp): đập ngăn nước tạm thời, thường dùng trong quân sự hoặc xây dựng.
- Đập phụ: đập nhỏ hỗ trợ đập chính.
Thành ngữ liên quan
- Xây đỉnh nhĩ chống lũ: hành động xây đập nhỏ để ngăn nước lũ.
- Làng quê xưa thường xây đỉnh nhĩ chống lũ mỗi mùa mưa bão. (Làng xã thời cổ tự xây đập nhỏ để bảo vệ mùa màng.)